Mô hình sóng Ending Diagonal (ED) thuộc sóng chủ (Motive wave) và cũng là một trong những cấu trúc quan trọng nhất của Elliott Wave vì: Nhận diện đúng = biết trước đảo chiều lớn.
Tôi sẽ trình bày đúng Elliott gốc + mở rộng hiện đại, theo mức học thuật nhưng thực chiến, tránh “truyền miệng”.
Mô hình sóng Ending Diagonal
1. Ending Diagonal (ED) là gì?
Ending Diagonal là sóng đẩy đặc biệt xuất hiện ở CUỐI xu hướng.
Nó báo hiệu:
“Xu hướng đã kiệt sức – thị trường đang dùng lực cuối cùng.”
Vị trí xuất hiện:
- Sóng 5 của một impulse
- Sóng C của một mô hình điều chỉnh (A–B–C)
2. Elliott NGUYÊN BẢN nói gì về ED?
Trong Nature’s Law:
- Elliott gọi chung là Diagonal Triangle
- Mô tả:
- Có 5 sóng
- Sóng 4 chồng sóng 1
- Hình dạng tam giác / hình nêm
Elliott không tách riêng ED, nhưng:
- Ví dụ ông đưa ra đều nằm ở cuối xu hướng
→ chính là ED theo cách gọi hiện đại.
3. Đặc điểm CỐT LÕI của Ending Diagonal
3.1 Hình học (Điều kiện bắt buộc)
Giá tạo hình nêm (wedge)
- Hai đường:
- Nối đỉnh 1–3–5
- Nối đáy 2–4
- Thường:
- Hội tụ (đa số)
- Đôi khi mở rộng nhẹ
Nếu không có hình nêm → không phải ED
3.2 Overlap - Điều làm ED khác Impluse
Sóng 4 BẮT BUỘC chồng sóng 1
- Nếu không overlap:
- → đó là impulse, không phải ED
4. Cấu trúc nội tại của ED (Nắm chắc): Đây là chỗ ED khác LD rõ ràng nhất.
4.1 Cấu trúc nội tại: 3-3-3-3-3 (GẦN NHƯ BẮT BUỘC)
Vì sao?
- ED xuất hiện khi:
- Động lượng suy kiệt
- Người mua/bán đã tham gia gần hết
- Không còn đủ lực để hình thành impulse 5 sóng nội tại
Do đó: "Mỗi sóng con của ED hầu như luôn là cấu trúc điều chỉnh (3 sóng)"
Đây là điểm Frost & Prechter nhấn mạnh rõ ràng:
- Nếu sóng con có impulse mạnh → loại ED
4.2 ED KHÔNG chấp nhận 5-3-5-3-5
Khác LD:
- ED gần như không cho phép 5-3-5-3-5
Lý do:
- Nếu sóng 3 hoặc 5 là impulse mạnh:
- Thị trường chưa kiệt sức
- → Mâu thuẫn với bản chất ED
Vì vậy trong thực hành: ED = 3-3-3-3-3
5. Quy luật sóng trong ED
5.1 Độ dài sóng
Sóng 3:
- Không được là sóng ngắn nhất
- Sóng 5:
- Thường bằng hoặc ngắn hơn sóng 3
- Rất hay fail (không vượt đỉnh sóng 3)
5.2 Fibonacci thường gặp
| Sóng | Tỷ lệ |
|---|---|
| Sóng 2 | 50% – 78.6% sóng 1 |
| Sóng 4 | 38.2% – 61.8% sóng 3 |
| Sóng 5 | 61.8% – 100% sóng 1 hoặc 3 |
Sóng 5 vượt 161.8% → nghi ngờ ED
6. Tâm lý thị trường phía sau ED (Rất quan trọng)
| Sóng | Tâm lý |
|---|---|
| 1 | Cố gắng tiếp diễn xu hướng |
| 2 | Hồi nhưng nông |
| 3 | Nỗ lực mạnh cuối |
| 4 | Chốt lời dần |
| 5 | FOMO cuối – Smart money thoát hàng |
ED thường đi kèm:
- Tin tốt cuối cùng
- Báo chí lạc quan cực độ (trong uptrend)
7. Dấu hiệu xác nhận Ending Diagonal
Động lượng
RSI / MACD:
Phân kỳ rõ rệt
Mỗi đỉnh cao hơn nhưng:
Động lượng thấp dần
Khối lượng
Giảm dần
Sóng 5:
Thường volume thấp
8. Điều xảy ra SAU khi ED kết thúc
Giá đảo chiều rất nhanh và rất sâu
- Thường:
- Quay về điểm bắt đầu ED
- Thời gian:
- Nhanh hơn toàn bộ thời gian hình thành ED
Đây là lý do ED cực kỳ giá trị để:
- Thoát lệnh
- Short đảo chiều
9. Chiến lược giao dịch với ED
Cách giao dịch chuẩn mực
Bước 1: Nhận diện ED (wedge + overlap + 3-3-3-3-3)
Bước 2: Chờ sóng 5 hoàn tất
Bước 3: Vào lệnh đảo chiều khi:
- Phá vỡ wedge
- Đóng nến ngoài nêm
Stop loss:
- Trên đỉnh sóng 5
Target:
- Ít nhất về đáy sóng 2
- Thường về đầu ED
10. So sánh nhanh: ED vs LD
| Tiêu chí | Leading Diagonal | Ending Diagonal |
|---|---|---|
| Vị trí | Đầu xu hướng | Cuối xu hướng |
| Nội tại | Thường 3-3-3-3-3 | Gần như bắt buộc 3-3-3-3-3 |
| Sau đó | Sóng 2 hồi sâu | Đảo chiều mạnh |
| Giá trị trading | Vào trend | Đảo trend |
11. Những lỗi thường gặp khi đếm ED
Gọi impulse yếu là ED
Không kiểm tra nội tại sóng con
Sóng 5 quá mạnh vẫn gọi ED
Không có wedge nhưng vẫn gán ED


