Sau khi xác lập rằng thị trường không vận động ngẫu nhiên mà phản ánh tâm lý đám đông, Elliott tiếp tục đi sâu vào câu hỏi quan trọng hơn: tâm lý đó được thể hiện trên biểu đồ như thế nào?
Câu trả lời của ông là: thông qua cấu trúc sóng có trật tự và lặp lại.
Thị trường có trật tự bên trong
Thoạt nhìn, biểu đồ giá có vẻ hỗn loạn, lúc tăng lúc giảm không theo quy luật rõ ràng. Tuy nhiên, Elliott nhận ra rằng sự hỗn loạn này chỉ tồn tại ở bề mặt. Bên dưới, thị trường tuân theo một trật tự tự nhiên, giống như cách thủy triều lên xuống hay các mùa trong năm thay đổi.
Trật tự này không do một cá nhân hay tổ chức nào kiểm soát, mà hình thành từ hành vi tập thể của hàng triệu người tham gia thị trường. Khi hành vi đó lặp lại, mô hình giá cũng lặp lại.
Sóng lớn được cấu thành từ sóng nhỏ
Một nguyên lý cốt lõi của Elliott Wave là:
mỗi chuyển động giá đều là một phần của chuyển động lớn hơn, đồng thời lại bao gồm những chuyển động nhỏ hơn bên trong nó.

Điều này có nghĩa là:
- Một xu hướng dài hạn được tạo nên từ nhiều xu hướng trung hạn
- Một xu hướng trung hạn lại được tạo nên từ các dao động ngắn hạn
Dù ở bất kỳ khung thời gian nào, cấu trúc sóng vẫn giữ nguyên logic:
5 sóng đẩy theo xu hướng – 3 sóng điều chỉnh ngược xu hướng.
Các cấp độ sóng
Elliott gọi sự phân tầng này là các cấp độ sóng. Mỗi cấp độ đại diện cho một quy mô thời gian khác nhau, từ rất lớn đến rất nhỏ. Dù tên gọi có thể khác nhau, nhưng điều quan trọng không nằm ở tên, mà ở mối quan hệ giữa sóng lớn và sóng nhỏ.

Nhờ hệ thống cấp độ này, cùng một biểu đồ có thể được:
- Nhà đầu tư dài hạn nhìn như một nhịp điều chỉnh
- Trader ngắn hạn nhìn như một cơ hội giao dịch
Không có góc nhìn nào sai, miễn là chúng nhất quán với khung thời gian được sử dụng.
Ba quy luật bắt buộc của sóng đẩy
Để tránh việc đếm sóng tùy tiện, Elliott đưa ra ba quy luật nền tảng. Những quy luật này không bao giờ được vi phạm. Nếu vi phạm, cách đếm đó chắc chắn sai.
Thứ nhất, sóng 2 không được điều chỉnh vượt quá điểm bắt đầu của sóng 1. Nếu điều này xảy ra, xu hướng mới chưa hình thành.
Thứ hai, trong ba sóng đẩy 1, 3 và 5, sóng 3 không bao giờ là sóng ngắn nhất. Trên thực tế, sóng 3 thường là sóng mạnh và rõ ràng nhất.
Thứ ba, sóng 4 không được chồng lấn lên vùng giá của sóng 1 trong một cấu trúc sóng đẩy chuẩn.
Ba quy luật này tạo nên xương sống của Elliott Wave, giúp nhà phân tích có cơ sở khách quan để đánh giá thị trường.
Tính cách tâm lý của từng sóng
Mỗi sóng trong cấu trúc Elliott không chỉ khác nhau về hình dạng, mà còn mang một tính cách tâm lý riêng.

Sóng 1 đại diện cho sự thay đổi âm thầm, khi chỉ một nhóm nhỏ bắt đầu hành động ngược lại với xu hướng cũ.
Sóng 2 phản ánh sự nghi ngờ và sợ hãi, khi thị trường chưa sẵn sàng tin vào xu hướng mới.
Sóng 3 là giai đoạn niềm tin lan rộng, dòng tiền lớn tham gia và xu hướng trở nên rõ ràng.
Sóng 4 thể hiện sự mệt mỏi tạm thời, khi thị trường cần thời gian để hấp thụ những gì đã diễn ra.
Sóng 5 là cao trào cuối cùng, khi đám đông tham gia muộn trong khi lực dẫn dắt bắt đầu rút lui.
Nhận diện đúng “tính cách” này giúp nhà giao dịch hiểu mình đang đứng ở đâu trong câu chuyện của thị trường.
Kết luận
Chương này cho thấy rằng thị trường không chỉ có xu hướng, mà còn có cấu trúc. Hiểu được cấu trúc đó giúp nhà giao dịch tránh nhìn thị trường một cách rời rạc và cảm tính.
Ở bài tiếp theo, tôi sẽ đi sâu vào phần khó nhất nhưng cũng quan trọng nhất: sóng điều chỉnh, nơi mà phần lớn sai lầm và thua lỗ của trader xảy ra.


